Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 6

-(으)ㄹ라치면

cứ hễ định… là (lại có chuyện xảy ra)

Cấp 6 · TOPIK II · cao cấp

Cách dùng

Mô tả tình huống lặp đi lặp lại: mỗi lần ai đó định làm việc ở vế 1 thì vế 2 xảy ra, thường là điều gây cản trở. Hơi cổ và mang tính khẩu ngữ.

Cách chia

쉬다→ 쉴라치면
먹다→ 먹을라치면
나가다→ 나갈라치면
하다→ 할라치면

Chỉ dùng với động từ. Nó mô tả tình huống lặp lại nên vế 2 không phải mệnh lệnh hay sự việc xảy ra một lần: ✗ 쉴라치면 전화하지 마세요.

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-기만 하면 nghĩa là 'hễ… là' nhưng không có sắc thái 'sắp định'; -는 족족 nghĩa là mỗi lần làm được gì thì hết sạch (ví dụ tiền kiếm được); -(으)려다(가) là một lần định làm bị gián đoạn.

Mẫu liên quan