Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 6
-노라면
nếu cứ… (thì rồi sẽ) (văn chương)
Cấp 6 · TOPIK II · cao cấp
Cách dùng
Vế 1 là hành động được duy trì theo thời gian; vế 2 là điều tự nhiên xảy ra hoặc được phát hiện như một kết quả. Mang tính văn chương, thi vị (tùy bút, lời bài hát).
Cách chia
| 살다 | → 사노라면 |
| 걷다 | → 걷노라면 |
| 기다리다 | → 기다리노라면 |
Chỉ dùng với động từ, không gắn đuôi quá khứ hay tương lai: ✗ 바쁘노라면, ✗ 했노라면. Thân từ kết thúc bằng ㄹ thì lược ㄹ: 살다 → 사노라면.
Ví dụ
사노라면 언젠가 좋은 날도 오겠지요.
Cứ sống rồi một ngày nào đó ngày tốt đẹp cũng sẽ đến.
이 길을 따라 걷노라면 작은 호수가 나옵니다.
Cứ đi theo con đường này sẽ thấy một hồ nước nhỏ.
So sánh với mẫu tương tự
-다 보면 là dạng văn nói hằng ngày cùng nghĩa; -(으)면 là 'nếu/khi' đơn thuần, không có nghĩa duy trì.