Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 5
-(으)나 마나
làm cũng vô ích; dù có làm hay không (kết quả vẫn thế)
Cấp 5 · TOPIK II · cao cấp
Cách dùng
Người nói chắc chắn rằng làm hay không thì kết quả vẫn như nhau. Vế 2 thường là phỏng đoán chắc chắn (-(으)ㄹ 거예요, 뻔하다). Cụm cố định: 보나 마나 'rõ ràng là'; 하나 마나 한 소리 'nói cũng như không'.
Cách chia
| 가다 | → 가나 마나 |
| 먹다 | → 먹으나 마나 |
| 물어보다 | → 물어보나 마나 |
| 듣다 | → 들으나 마나 |
Ví dụ
지금 가 보나 마나 문이 닫혔을 거예요.
Bây giờ có đến thì cũng vô ích, chắc đóng cửa rồi.
그 사람한테 물어보나 마나 모른다고 할 거예요.
Có hỏi người đó cũng vô ích, anh ta sẽ bảo là không biết.
So sánh với mẫu tương tự
-아/어 봤자 'dù có làm cũng vô ích' gần nghĩa; -(으)나 마나 ngụ ý không thử cũng như nhau. -는 둥 마는 둥 là làm việc gì đó cẩu thả.