Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 4

-(으)ㄴ 끝에

sau (một quá trình nỗ lực dài), cuối cùng…; N 끝에

Cấp 4 · TOPIK II · trung cấp

Cách dùng

Vế 1 là một quá trình dài hoặc khó khăn (suy nghĩ, nỗ lực, chờ đợi, tranh cãi); vế 2 là kết quả cuối cùng, thường đi với 드디어, 마침내 hoặc 결국.

Cách chia

고민하다→ 고민한 끝에
노력하다→ 노력한 끝에
기다리다→ 기다린 끝에
고생→ 고생 끝에

Chỉ dùng định ngữ quá khứ: ✗ 노력하는 끝에. Vế 2 thường ở quá khứ.

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-고 나서 (G2-010) và -(으)ㄴ 후에 (G1-030) chỉ cho biết thứ tự; -(으)ㄴ 끝에 ngụ ý một quá trình vất vả lâu dài dẫn đến kết quả.

Mẫu liên quan