Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 4
-지 않을 수 없다
không thể không…, buộc phải… (phủ định kép)
Cấp 4 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
Phủ định kép nghĩa là hành động không thể tránh được — do cảm xúc (không nhịn được cười, không khỏi ngạc nhiên) hoặc do hoàn cảnh. Hơi trang trọng; hay dùng trong văn viết và diễn văn.
Cách chia
| 울다 | → 울지 않을 수 없었어요 |
| 놀라다 | → 놀라지 않을 수 없어요 |
| 인정하다 | → 인정하지 않을 수 없어요 |
Ví dụ
그 영화는 너무 슬퍼서 울지 않을 수 없었어요.
Bộ phim đó buồn quá nên mình không thể không khóc.
증거가 이렇게 많으니 인정하지 않을 수 없어요.
Có nhiều bằng chứng thế này thì không thể không thừa nhận.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)ㄹ 수밖에 없다 (G3-010) phổ biến hơn trong văn nói và nhấn mạnh 'không còn cách nào khác'. -지 않으면 안 되다 (G3-014) và -아/어야 하다 (G1-033) diễn tả nghĩa vụ, không phải phản ứng không tránh được.