Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 4
-더니
(mình thấy) … rồi thì / vậy mà giờ… (thay đổi hoặc kết quả quan sát được)
Cấp 4 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
Dựa trên điều người nói tự mình quan sát trong quá khứ. Vế 2 hoặc là sự tương phản/thay đổi so với điều đã quan sát, hoặc là kết quả tiếp theo. Thường nói về người khác, thời tiết, tình huống.
Cách chia
| 오다 | → 오더니 |
| 맑다 | → 맑더니 |
| 공부하다 | → 공부하더니 |
Thường không dùng cho hành động của chính mình (✗ 제가 열심히 공부하더니 … → 제가 열심히 공부했더니 …). Vế 2 không thể là mệnh lệnh hay đề nghị.
Ví dụ
아침에는 맑더니 오후에는 비가 오네요.
Buổi sáng trời còn quang đãng, vậy mà chiều lại mưa.
동생이 열심히 공부하더니 시험에 합격했어요.
Em mình học hành chăm chỉ rồi (mình thấy) đã thi đỗ.
So sánh với mẫu tương tự
-았/었더니 (G4-002) dùng cho hành động của chính người nói và điều họ phát hiện ra sau đó. -더라고요 (G3-007) kết thúc câu để thuật lại hồi ức; -더니 nối hồi ức đó với vế thứ hai.