Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 3
-는 데
để (làm gì), cho việc (làm gì) — với thời gian, chi phí, công dụng, sự giúp ích
Cấp 3 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
데 ở đây nghĩa là 'việc / điều', nên -는 데 + 걸리다 (mất thời gian), 들다/쓰다 (tốn, tiêu), 좋다/도움이 되다 (tốt cho, có ích cho), 필요하다 (cần cho). Viết cách.
Cách chia
| 가다 | → 가는 데 |
| 만들다 | → 만드는 데 |
| 읽다 | → 읽는 데 |
Đừng nhầm với vĩ tố liên kết -는데 (viết liền): 가는 데 한 시간 걸려요 và 가는데 비가 왔어요.
Ví dụ
집에서 회사까지 가는 데 한 시간 걸려요.
Từ nhà đến công ty mất một tiếng.
운동은 스트레스를 푸는 데 도움이 돼요.
Tập thể dục giúp giải tỏa căng thẳng.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)ㄴ/는데 (viết liền) là vĩ tố liên kết đưa ra bối cảnh hoặc tương phản; -는 데 (viết cách) là cụm danh từ nghĩa là 'trong việc, cho việc'.