Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 3
-(으)ㄹ 뻔하다
suýt, suýt nữa (thì đã — nhưng không xảy ra)
Cấp 3 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
Điều gì đó suýt xảy ra nhưng cuối cùng đã không xảy ra. Dùng ở thì quá khứ (-(으)ㄹ 뻔했다), thường đi với 하마터면.
Cách chia
| 넘어지다 | → 넘어질 뻔했다 |
| 늦다 | → 늦을 뻔했다 |
| 잊다 | → 잊을 뻔했다 |
| 울다 | → 울 뻔했다 |
Không dùng thì hiện tại: ✗ 늦을 뻔해요. Đừng nhầm với -(으)ㄹ 게 뻔하다 (rõ ràng là).
Ví dụ
길이 미끄러워서 넘어질 뻔했어요.
Đường trơn nên tôi suýt ngã.
알람을 못 들어서 회사에 늦을 뻔했어요.
Không nghe thấy chuông báo thức nên tôi suýt đi làm muộn.
So sánh với mẫu tương tự
-(으)ㄹ 게 뻔하다 dự đoán điều gì đó rõ ràng sẽ xảy ra; -(으)ㄹ 뻔했다 nói rằng nó suýt xảy ra nhưng không.