Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 3
-아/어 가지고
vì… nên; rồi (mang theo) — -아/어서 thân mật
Cấp 3 · TOPIK II · trung cấp
Cách dùng
Dạng khẩu ngữ tương đương -아/어서, dùng cho cả lý do lẫn trình tự (làm gì đó và giữ lại kết quả, ví dụ mua rồi mang đi). Phổ biến trong văn nói thân mật, thường phát âm là -아/어 갖고.
Cách chia
| 사다 | → 사 가지고 |
| 먹다 | → 먹어 가지고 |
| 바쁘다 | → 바빠 가지고 |
| 피곤하다 | → 피곤해 가지고 |
Giống -아/어서, không đặt -았/었- phía trước và thường không có mệnh lệnh theo sau: ✗ 바빴어 가지고.
Ví dụ
어제 너무 피곤해 가지고 일찍 잤어요.
Hôm qua mệt quá nên tôi đi ngủ sớm.
빵을 좀 사 가지고 친구 집에 갔어요.
Tôi mua ít bánh mì rồi mang đến nhà bạn.
So sánh với mẫu tương tự
-아/어서 trung tính và dùng được trong văn viết; -아/어 가지고 chỉ dùng trong văn nói thân mật.