Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2
-지 않아도 되다
không cần, không phải
Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Nói rằng điều gì đó không cần thiết — dạng phủ định tự nhiên của 'phải' (-아/어야 하다). 안 -아/어도 되다 có cùng nghĩa.
Cách chia
| 가다 | → 가지 않아도 돼요 |
| 오다 | → 안 와도 돼요 |
| 먹다 | → 먹지 않아도 돼요 |
| 걱정하다 | → 걱정하지 않아도 돼요 |
Nó không có nghĩa 'không được' (đó là -(으)면 안 되다): 안 가도 돼요 = bạn không cần đi; 가면 안 돼요 = bạn không được đi.
Ví dụ
내일은 회사에 가지 않아도 돼요.
Ngày mai bạn không cần đến công ty.
다 먹지 않아도 되니까 천천히 드세요.
Không cần ăn hết đâu, cứ ăn từ từ nhé.
So sánh với mẫu tương tự
-아/어도 되다 = được phép; -(으)면 안 되다 = không được; -아/어야 하다/되다 = phải.