Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1

-(으)ㄴ 적이 있다/없다

đã từng / chưa từng làm (trải nghiệm)

Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp

Cách dùng

Nói về trải nghiệm trong quá khứ: 'đã từng / chưa bao giờ làm'. Thường kết hợp với -아/어 보다: 먹어 본 적이 있어요.

Cách chia

가다→ 간 적이 있어요
먹다→ 먹은 적이 있어요
듣다→ 들은 적이 없어요
살다→ 산 적이 있어요

Không dùng cho hành động thường ngày: ✗ 오늘 아침을 먹은 적이 있어요. Luôn dùng định ngữ quá khứ -(으)ㄴ: ✗ 가는 적이 있어요.

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-아/어 보다 nghĩa là 'làm thử'; ở quá khứ (-아/어 봤어요) nó cũng diễn tả trải nghiệm, nhưng -(으)ㄴ 적이 있다 tập trung vào việc điều đó đã từng xảy ra hay chưa.

Mẫu liên quan