Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1
-(으)ㄴ 적이 있다/없다
đã từng / chưa từng làm (trải nghiệm)
Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Nói về trải nghiệm trong quá khứ: 'đã từng / chưa bao giờ làm'. Thường kết hợp với -아/어 보다: 먹어 본 적이 있어요.
Cách chia
| 가다 | → 간 적이 있어요 |
| 먹다 | → 먹은 적이 있어요 |
| 듣다 | → 들은 적이 없어요 |
| 살다 | → 산 적이 있어요 |
Không dùng cho hành động thường ngày: ✗ 오늘 아침을 먹은 적이 있어요. Luôn dùng định ngữ quá khứ -(으)ㄴ: ✗ 가는 적이 있어요.
Ví dụ
저는 한국에 가 본 적이 없어요.
Tôi chưa từng đến Hàn Quốc.
어렸을 때 길에서 돈을 주운 적이 있어요.
Hồi nhỏ tôi từng nhặt được tiền ngoài đường.
So sánh với mẫu tương tự
-아/어 보다 nghĩa là 'làm thử'; ở quá khứ (-아/어 봤어요) nó cũng diễn tả trải nghiệm, nhưng -(으)ㄴ 적이 있다 tập trung vào việc điều đó đã từng xảy ra hay chưa.