Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1

-아/어 보다

thử làm; đã từng làm (trải nghiệm)

Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp

Cách dùng

1) Thử làm gì đó để xem thế nào: 입어 보세요 ('mặc thử đi'). 2) Ở quá khứ, -아/어 봤어요 nghĩa là bạn đã từng làm hoặc trải nghiệm điều đó.

Cách chia

가다→ 가 보다
먹다→ 먹어 보다
입다→ 입어 보다
하다→ 해 보다

Nó có nghĩa 'thử, làm thử', không phải 'cố gắng'. Chỉ dùng với động từ.

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-(으)ㄴ 적이 있다 tập trung vào việc trải nghiệm đó đã từng xảy ra hay chưa; hai mẫu này thường kết hợp với nhau: 가 본 적이 있어요.

Mẫu liên quan