Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 1
-고 싶다
muốn (làm gì)
Cấp 1 · TOPIK I · sơ cấp
Cách dùng
Diễn tả mong muốn của người nói, hoặc hỏi mong muốn của người nghe: 뭐 먹고 싶어요? Chỉ gắn với động từ.
Cách chia
| 가다 | → 가고 싶어요 |
| 먹다 | → 먹고 싶어요 |
| 쉬다 | → 쉬고 싶어요 |
Với ngôi thứ ba, dùng -고 싶어 하다: 동생이 강아지를 키우고 싶어 해요 (✗ 동생이 키우고 싶어요). Tân ngữ có thể đi với 을/를 hoặc 이/가: 물을/물이 마시고 싶어요.
Ví dụ
이번 방학에 제주도에 가고 싶어요.
Kỳ nghỉ này tôi muốn đi đảo Jeju.
너무 피곤해서 집에서 쉬고 싶어요.
Tôi mệt quá nên muốn nghỉ ở nhà.
So sánh với mẫu tương tự
-고 싶어 하다 = người khác muốn. -(으)ㄹ래요 nói lên lựa chọn hay quyết định ngay lúc đó ('tôi sẽ lấy…'), còn -고 싶다 nói lên mong muốn.