Yuri trong tiếng Hàn
유리
yu-ri
Cách viết
유
ㅇ + ㅠ
yu, ㅇ câm
리
ㄹ + ㅣ
ri
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 유리: glass; also a Korean girl's name
Giới thiệu bản thân
제 이름은 유리예요.
Tên tôi là Yuri.