Xiaoming trong tiếng Hàn
샤오밍
sya-o-ming
Cách viết
샤
ㅅ + ㅑ
sya
오
ㅇ + ㅗ
o, ㅇ câm
밍
ㅁ + ㅣ + ㅇ
ming
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 샤오밍이에요.
Tên tôi là Xiaoming.