Weiwei trong tiếng Hàn
웨이웨이
we-i-we-i
Cách viết
웨
ㅇ + ㅞ
we, ㅇ câm
이
ㅇ + ㅣ
i, ㅇ câm
웨
ㅇ + ㅞ
we, ㅇ câm
이
ㅇ + ㅣ
i, ㅇ câm
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 웨이웨이예요.
Tên tôi là Weiwei.