Tran trong tiếng Hàn
쩐
jjeon
Cách viết
쩐
ㅉ + ㅓ + ㄴ
jjeon
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 쩐: slang: money, cash
Giới thiệu bản thân
제 이름은 쩐이에요.
Tên tôi là Tran.