Tanaka trong tiếng Hàn
다나카
da-na-ka
Cách viết
다
ㄷ + ㅏ
da
나
ㄴ + ㅏ
na
카
ㅋ + ㅏ
ka
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 다나카예요.
Tên tôi là Tanaka.