Susan trong tiếng Hàn
수전
su-jeon
Cách viết
수
ㅅ + ㅜ
su
전
ㅈ + ㅓ + ㄴ
jeon
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 수전: water tap, faucet
Giới thiệu bản thân
제 이름은 수전이에요.
Tên tôi là Susan.