Shiori trong tiếng Hàn
시오리
si-o-ri
Cách viết
시
ㅅ + ㅣ
si
오
ㅇ + ㅗ
o, ㅇ câm
리
ㄹ + ㅣ
ri
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 오리: duck
Giới thiệu bản thân
제 이름은 시오리예요.
Tên tôi là Shiori.