Sergei trong tiếng Hàn
세르게이
se-reu-ge-i
Cách viết
세
ㅅ + ㅔ
se
르
ㄹ + ㅡ
reu
게
ㄱ + ㅔ
ge
이
ㅇ + ㅣ
i, ㅇ câm
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 게이: gay (inside the name)
Giới thiệu bản thân
제 이름은 세르게이예요.
Tên tôi là Sergei.