Rebecca trong tiếng Hàn
레베카
re-be-ka
Cách viết
레
ㄹ + ㅔ
re
베
ㅂ + ㅔ
be
카
ㅋ + ㅏ
ka
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 레베카예요.
Tên tôi là Rebecca.