Putri trong tiếng Hàn
푸트리
pu-teu-ri
Cách viết
푸
ㅍ + ㅜ
pu
트
ㅌ + ㅡ
teu
리
ㄹ + ㅣ
ri
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 푸트리예요.
Tên tôi là Putri.