Phuc trong tiếng Hàn
푹
puk
Cách viết
푹
ㅍ + ㅜ + ㄱ
puk
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 푹: (ngủ, nghỉ) say, kỹ, thật thoải mái; (nấu) thật kỹ, nhừ
Giới thiệu bản thân
제 이름은 푹이에요.
Tên tôi là Phuc.