Nora trong tiếng Hàn
노라
no-ra
Cách viết
노
ㄴ + ㅗ
no
라
ㄹ + ㅏ
ra
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 노라: 놀아 'play!' / 노랑 'yellow'
Giới thiệu bản thân
제 이름은 노라예요.
Tên tôi là Nora.