Niklas trong tiếng Hàn
니클라스
ni-keul-ra-seu
Cách viết
니
ㄴ + ㅣ
ni
클
ㅋ + ㅡ + ㄹ
keul
라
ㄹ + ㅏ
ra
스
ㅅ + ㅡ
seu
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 니클라스예요.
Tên tôi là Niklas.