Nanda trong tiếng Hàn
난다
nan-da
Cách viết
난
ㄴ + ㅏ + ㄴ
nan
다
ㄷ + ㅏ
da
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 난다: 'flies; is born'
Giới thiệu bản thân
제 이름은 난다예요.
Tên tôi là Nanda.