Mohammed trong tiếng Hàn
무함마드
mu-ham-ma-deu
Cách viết
무
ㅁ + ㅜ
mu
함
ㅎ + ㅏ + ㅁ
ham
마
ㅁ + ㅏ
ma
드
ㄷ + ㅡ
deu
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 무함마드예요.
Tên tôi là Mohammed.