Madeline trong tiếng Hàn
매들린
mae-deul-rin
Cách viết
매
ㅁ + ㅐ
mae
들
ㄷ + ㅡ + ㄹ
deul
린
ㄹ + ㅣ + ㄴ
rin
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 매들린이에요.
Tên tôi là Madeline.