Krishna trong tiếng Hàn
크리슈나
keu-ri-syu-na
Cách viết
크
ㅋ + ㅡ
keu
리
ㄹ + ㅣ
ri
슈
ㅅ + ㅠ
syu
나
ㄴ + ㅏ
na
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 크리슈나예요.
Tên tôi là Krishna.