Juliette trong tiếng Hàn
쥘리에트
jwil-ri-e-teu
Cách viết
쥘
ㅈ + ㅟ + ㄹ
jwil
리
ㄹ + ㅣ
ri
에
ㅇ + ㅔ
e, ㅇ câm
트
ㅌ + ㅡ
teu
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 쥘리에트예요.
Tên tôi là Juliette.