John trong tiếng Hàn
존
jon
Cách viết
존
ㅈ + ㅗ + ㄴ
jon
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 존: slang intensifier 'super' (as in 존잘, from a vulgar word)
Giới thiệu bản thân
제 이름은 존이에요.
Tên tôi là John.