Jessica trong tiếng Hàn
제시카
je-si-ka
Cách viết
제
ㅈ + ㅔ
je
시
ㅅ + ㅣ
si
카
ㅋ + ㅏ
ka
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 제시카예요.
Tên tôi là Jessica.