Jasmine trong tiếng Hàn
재스민
jae-seu-min
Cách viết
재
ㅈ + ㅐ
jae
스
ㅅ + ㅡ
seu
민
ㅁ + ㅣ + ㄴ
min
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 재스민이에요.
Tên tôi là Jasmine.