Emi trong tiếng Hàn
에미
e-mi
Cách viết
에
ㅇ + ㅔ
e, ㅇ câm
미
ㅁ + ㅣ
mi
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 에미: crude word for 'mother' (used in insults)
Giới thiệu bản thân
제 이름은 에미예요.
Tên tôi là Emi.