Dung trong tiếng Hàn
중
jung
Cách viết
중
ㅈ + ㅜ + ㅇ
jung
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 중: Buddhist monk; middle
Giới thiệu bản thân
제 이름은 중이에요.
Tên tôi là Dung.