Dewi trong tiếng Hàn
데위
de-wi
Cách viết
데
ㄷ + ㅔ
de
위
ㅇ + ㅟ
wi, ㅇ câm
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 데위예요.
Tên tôi là Dewi.