Citra trong tiếng Hàn
치트라
chi-teu-ra
Cách viết
치
ㅊ + ㅣ
chi
트
ㅌ + ㅡ
teu
라
ㄹ + ㅏ
ra
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 치트라예요.
Tên tôi là Citra.