Cherry trong tiếng Hàn
체리
che-ri
Cách viết
체
ㅊ + ㅔ
che
리
ㄹ + ㅣ
ri
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
- 체리: cherry
Giới thiệu bản thân
제 이름은 체리예요.
Tên tôi là Cherry.