Brian trong tiếng Hàn
브라이언
beu-ra-i-eon
Cách viết
브
ㅂ + ㅡ
beu
라
ㄹ + ㅏ
ra
이
ㅇ + ㅣ
i, ㅇ câm
언
ㅇ + ㅓ + ㄴ
eon, ㅇ câm
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Nhẹ
Nhẹ — nghe giống một từ có thể khiến bạn bè mỉm cười.
- 브라: bra
Giới thiệu bản thân
제 이름은 브라이언이에요.
Tên tôi là Brian.