Benjamin trong tiếng Hàn
벤저민
ben-jeo-min
Cách viết
벤
ㅂ + ㅔ + ㄴ
ben
저
ㅈ + ㅓ
jeo
민
ㅁ + ㅣ + ㄴ
min
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 벤저민이에요.
Tên tôi là Benjamin.