Amit trong tiếng Hàn
아미트
a-mi-teu
Cách viết
아
ㅇ + ㅏ
a, ㅇ câm
미
ㅁ + ㅣ
mi
트
ㅌ + ㅡ
teu
Các cách viết khác bạn có thể gặp
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 아미트예요.
Tên tôi là Amit.