Alex trong tiếng Hàn
알렉스
al-rek-seu
Cách viết
알
ㅇ + ㅏ + ㄹ
al, ㅇ câm
렉
ㄹ + ㅔ + ㄱ
rek
스
ㅅ + ㅡ
seu
Người Hàn cảm nhận thế nào
Kiểm tra từ đồng âm: Không vấn đề
Không có vấn đề — không có từ thô lỗ, xui xẻo hay gây ngượng.
Giới thiệu bản thân
제 이름은 알렉스예요.
Tên tôi là Alex.