Pocket Korean

Mẫu ngữ pháp tiếng Hàn › Cấp 2

-기

danh từ hóa 'việc…' (trong cụm cố định, sở thích, kỹ năng, danh sách)

Cấp 2 · TOPIK I · sơ cấp

Cách dùng

Biến động từ hoặc tính từ thành dạng giống danh từ. Xuất hiện trong các cách nói cố định (-기 전에, -기 때문에, -기 시작하다), trong tên sở thích và kỹ năng (듣기, 말하기), và trong ghi chú, quy định, danh sách việc cần làm (일찍 일어나기).

Cách chia

듣다→ 듣기
쓰다→ 쓰기
읽다→ 읽기
만들다→ 만들기

Với nghĩa chung 'việc làm X' làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của 좋아하다/싫어하다, trong câu đầy đủ thì -는 것 là lựa chọn an toàn hơn. Thân từ không biến đổi trước -기: 듣다 → 듣기 (✗ 들기), 만들다 → 만들기 (✗ 만드기).

Ví dụ

So sánh với mẫu tương tự

-는 것 là cách danh từ hóa đa dụng dùng trong câu bình thường; -기(가) 쉽다/어렵다 là một trong các mẫu cố định dựa trên -기.

Mẫu liên quan